Cám ơn quý khách đã đăng kí,
Chúng tôi sẽ liên hệ với quý khách trong thời gian sớm nhất.
Xin chân thành cảm ơn.
Xin chúc mừng, bạn đã đăng ký thành công
TF2800 - Thùng mui bạt - Inox 304
Nội thất TF2800
Liên hệ
424.680 đ
1.000.000 đ
0 đ
0 đ
0 đ
0 đ
355.324.680 đ
353.900.000 đ
-
-
-
-
-
571.000.000 đ
-
-
-
-
-
|
TF2800 - Thùng mui bạt - Inox 304
|
| Giá niêm yết: | Liên hệ | 571.000.000đ |
|---|
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 5.420 x 1.860 x 2.620 mm | 9.300 x 2.500 x 3.370 mm |
|---|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 3.500 x 1.670 x 1.410/1.720 mm (10,1 m³) | 8.386 x 2.410 x 1.257 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.880 mm | 4.550 + 1.310 + 1.310 mm |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.440/1.325 mm |
| Khối lượng bản thân | 2.130 kg | 8.900 kg |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 1.990 kg | 28.010 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 4.250 kg | 36.910 kg |
| Số chỗ ngồi | 2 chỗ |
| Tên động cơ | D19TCIE3 | |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát khí nạp, làm mát bằng dung dịch, phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (ECU) | |
| Dung tích xi lanh | 1.910 cc | |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | 116 / 3.600 Ps/(vòng/phút) | |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | 285 / 1.600-2.600 N.m/(vòng/phút) |
| Ly hợp | Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực chân không | |
|---|---|---|
| Hộp số | 5 số tiến, 1 số lùi | |
| Tỷ số truyền | ih1 = 5.595; ih2 = 2.848; ih3 = 1.691; ih4 = 1; ih5 = 0.794; iR = 5.347 |
| Hệ thống phanh | Trước: Đĩa/ Sau:Tang trống, Dẫn động thủy lực trợ lực chân không, Có ABS | Locke 3 trục |
|---|
| Trước | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực | |
|---|---|---|
| Sau | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực | Gối thẳng Nhíp 9 lá (90×16 mm) |
| Trước/Sau | 185R15 (lốp không săm) | 12.00R20 – 20PR (Lắp theo yêu cầu khách hàng) |
|---|
| Khả năng leo dốc | 44,8 % | |
|---|---|---|
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 6,15 m | |
| Tốc độ tối đa | 115 km/h | |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 55 lít |
| Hệ thống lái | Trợ lực thủy lực |
|---|
Thêm xe
