Cám ơn quý khách đã đăng kí,
Chúng tôi sẽ liên hệ với quý khách trong thời gian sớm nhất.
Xin chân thành cảm ơn.
Xin chúc mừng, bạn đã đăng ký thành công
MITSUBISHI FUSO FJ - Thùng mui bạt
FUSO FJ
1.487.700.000 đ
-
-
-
-
-
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 11.670 x 2.500 x 3.600 mm | |
|---|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 9.100 x 2.350 x 2.150 mm | |
| The standard long | 5.700 + 1.350 mm | |
| Vết bánh xe trước/sau | 2.040/1.805 mm |
| Khối lượng bản thân | 9.605 kg | |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 14.200 kg | |
| Khối lượng toàn bộ | 24.000 kg | |
| Number of seats | 3 chỗ ngồi + 1 giường nằm |
| Tên động cơ | FUSO - 6S20 210 | |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Diesel, 06 xilanh thẳng hàng, turbo tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử (Common Rail) | |
| Dung tích xi lanh | 6.372 cc | |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | 285/2.200 Ps/(vòng/phút) | |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | 1.120/1.200-1.600 N.m/(vòng/phút) |
| Ly hợp | 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực | |
|---|---|---|
| Gear | Mercedes Benz G131, 9 Số sàn, 9 số tiến + 01 số lùi | |
| Tỷ số truyền | I: 14,573; II: 9,478; III: 6,635; IV: 4,821; V: 3,667; VI: 2,585; VII: 1,810; VIII: 1,315; IX: 1,0; R: 13,862 |
| Hệ thống phanh | Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng |
|---|
| Trước | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực | |
|---|---|---|
| Sau | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
| Trước/Sau | 10.00R20 |
|---|
| Khả năng leo dốc | 51,4 % | |
|---|---|---|
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 11,2 m | |
| Tốc độ tối đa | 95 km/h | |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 355 lít |
| Hệ thống lái | Trục vít - ê cu bi; Dẫn động cơ khí, trợ lực thủy lực |
|---|
